中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉚 繁體中文 tranditional chinese
  • 铆 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tán đinh
鉚 铆 phát âm tiếng Việt:
  • [mao3]

Giải thích tiếng Anh
  • riveting