中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈽 繁體中文 tranditional chinese
  • 钸 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tấm kim loại
鈽 钸 phát âm tiếng Việt:
  • [bu1]

Giải thích tiếng Anh
  • metal plate