中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈾 繁體中文 tranditional chinese
  • 铀 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • urani (hóa học)
鈾 铀 phát âm tiếng Việt:
  • [you2]

Giải thích tiếng Anh
  • uranium (chemistry)