中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈿 繁體中文 tranditional chinese
  • 钿 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • inlay với vàng, bạc vv
  • cổ trang trí dát đồ trang sức, hình như một bông hoa
  • tiền (phương ngữ)
  • đồng xu
鈿 钿 phát âm tiếng Việt:
  • [tian2]

Giải thích tiếng Anh
  • (dialect) money
  • coin