中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈈 繁體中文 tranditional chinese
  • 钚 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • plutoni (hóa học)
鈈 钚 phát âm tiếng Việt:
  • [bu4]

Giải thích tiếng Anh
  • plutonium (chemistry)