中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈌 繁體中文 tranditional chinese
  • 鈌 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để khoan, để đâm
  • để có
鈌 鈌 phát âm tiếng Việt:
  • [jue2]

Giải thích tiếng Anh
  • to pierce, to stab
  • to take