中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈁 繁體中文 tranditional chinese
  • 钫 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Franxi (hóa học)
鈁 钫 phát âm tiếng Việt:
  • [fang1]

Giải thích tiếng Anh
  • francium (chemistry)