中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈇 繁體中文 tranditional chinese
  • 鈇 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • rìu
  • flerovium (hóa học)
鈇 鈇 phát âm tiếng Việt:
  • [fu1]

Giải thích tiếng Anh
  • axe
  • flerovium (chemistry)