中文 Chinese Trung Quốc
  • 針鼻 繁體中文 tranditional chinese針鼻
  • 针鼻 简体中文 tranditional chinese针鼻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mắt của kim
針鼻 针鼻 phát âm tiếng Việt:
  • [zhen1 bi2]

Giải thích tiếng Anh
  • the eye of a needle