中文 Chinese Trung Quốc
  • 釢 繁體中文 tranditional chinese
  • 釢 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • neodymi (cũ)
  • neptuni (hóa học)
釢 釢 phát âm tiếng Việt:
  • [nai3]

Giải thích tiếng Anh
  • (old) neodymium
  • neptunium (chemistry)