中文 Chinese Trung Quốc
  • 金華火腿 繁體中文 tranditional chinese金華火腿
  • 金华火腿 简体中文 tranditional chinese金华火腿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Jinhua ham
金華火腿 金华火腿 phát âm tiếng Việt:
  • [Jin1 hua2 huo3 tui3]

Giải thích tiếng Anh
  • Jinhua ham