中文 Chinese Trung Quốc
  • 金蔥膠 繁體中文 tranditional chinese金蔥膠
  • 金葱胶 简体中文 tranditional chinese金葱胶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Long lanh keo
金蔥膠 金葱胶 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 cong1 jiao1]

Giải thích tiếng Anh
  • glitter glue