中文 Trung Quốc
  • 吉拉德 繁體中文 tranditional chinese吉拉德
  • 吉拉德 简体中文 tranditional chinese吉拉德
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Gillard (tên)
吉拉德 吉拉德 phát âm tiếng Việt:
  • [Ji2 la1 de2]

Giải thích tiếng Anh
  • Gillard (name)