中文 Trung Quốc
  • 托兒 繁體中文 tranditional chinese托兒
  • 托儿 简体中文 tranditional chinese托儿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Chăm sóc trẻ em
  • shill
  • tout
  • khách hàng giả mạo người giả vờ để mua những thứ để thu hút thực khách hàng
托兒 托儿 phát âm tiếng Việt:
  • [tuo1 r5]

Giải thích tiếng Anh
  • shill
  • tout
  • phony customer who pretends to buys things so as to lure real customers