中文 Chinese Trung Quốc
  • 頟 繁體中文 tranditional chinese
  • 额 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 額|额 [e2]
頟 额 phát âm tiếng Việt:
  • [e2]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 額|额[e2]