中文 Chinese Trung Quốc
  • 難走 繁體中文 tranditional chinese難走
  • 难走 简体中文 tranditional chinese难走
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khó để có được để
  • khó khăn để đi du lịch (tức là đường là xấu)
難走 难走 phát âm tiếng Việt:
  • [nan2 zou3]

Giải thích tiếng Anh
  • hard to get to
  • difficult to travel (i.e. the road is bad)