中文 Chinese Trung Quốc
  • 難關 繁體中文 tranditional chinese難關
  • 难关 简体中文 tranditional chinese难关
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khó khăn
  • khủng hoảng
難關 难关 phát âm tiếng Việt:
  • [nan2 guan1]

Giải thích tiếng Anh
  • difficulty
  • crisis