中文 Chinese Trung Quốc
  • 領岩鷚 繁體中文 tranditional chinese領岩鷚
  • 领岩鹨 简体中文 tranditional chinese领岩鹨
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (Loài chim Trung Quốc) alpine accentor (loại len mong collaris)
領岩鷚 领岩鹨 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 yan2 liu4]

Giải thích tiếng Anh
  • (Chinese bird species) alpine accentor (Prunella collaris)