中文 Chinese Trung Quốc
  • 頂樓 繁體中文 tranditional chinese頂樓
  • 顶楼 简体中文 tranditional chinese顶楼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tầng cao nhất
  • gác mái
  • Loft
  • Garret
  • căn hộ Penthouse
  • trên tầng thượng (phẳng) (thường được sử dụng như là một khu vực sinh hoạt ngoài trời vv)
頂樓 顶楼 phát âm tiếng Việt:
  • [ding3 lou2]

Giải thích tiếng Anh
  • top floor
  • attic
  • loft
  • garret
  • penthouse
  • (flat) rooftop (often used as an outdoor living area etc)