中文 Chinese Trung Quốc
  • 頂替 繁體中文 tranditional chinese頂替
  • 顶替 简体中文 tranditional chinese顶替
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để thay thế
頂替 顶替 phát âm tiếng Việt:
  • [ding3 ti4]

Giải thích tiếng Anh
  • to replace