中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜湊 繁體中文 tranditional chinese雜湊
  • 杂凑 简体中文 tranditional chinese杂凑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đặt lại với nhau các bit
  • Knock sth với nhau
  • băm (máy tính)
  • Xem thêm 散列 [san3 lie4]
雜湊 杂凑 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 cou4]

Giải thích tiếng Anh
  • to put together various bits
  • to knock sth together
  • hash (computing)
  • see also 散列[san3 lie4]