中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞭炮 繁體中文 tranditional chinese鞭炮
  • 鞭炮 简体中文 tranditional chinese鞭炮
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • pháo
  • Chuỗi nhỏ pháo
  • CL:枚 [mei2]
鞭炮 鞭炮 phát âm tiếng Việt:
  • [bian1 pao4]

Giải thích tiếng Anh
  • firecrackers
  • string of small firecrackers
  • CL:枚[mei2]