中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞫 繁體中文 tranditional chinese
  • 鞫 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để thẩm vấn
  • cho câu hỏi
鞫 鞫 phát âm tiếng Việt:
  • [ju2]

Giải thích tiếng Anh
  • to interrogate
  • to question