中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞭子 繁體中文 tranditional chinese鞭子
  • 鞭子 简体中文 tranditional chinese鞭子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • whip
  • CL:根 [gen1]
鞭子 鞭子 phát âm tiếng Việt:
  • [bian1 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • whip
  • CL:根[gen1]