中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞬 繁體中文 tranditional chinese
  • 鞬 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Run trên một con ngựa
  • một cửa hàng
鞬 鞬 phát âm tiếng Việt:
  • [jian1]

Giải thích tiếng Anh
  • a quiver on a horse
  • a store