中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞭毛綱 繁體中文 tranditional chinese鞭毛綱
  • 鞭毛纲 简体中文 tranditional chinese鞭毛纲
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trùng roi
鞭毛綱 鞭毛纲 phát âm tiếng Việt:
  • [bian1 mao2 gang1]

Giải thích tiếng Anh
  • flagellate