中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞏膜 繁體中文 tranditional chinese鞏膜
  • 巩膜 简体中文 tranditional chinese巩膜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sclera (trắng của mắt)
鞏膜 巩膜 phát âm tiếng Việt:
  • [gong3 mo2]

Giải thích tiếng Anh
  • sclera (white of the eye)