中文 Chinese Trung Quốc
  • 靦臉 繁體中文 tranditional chinese靦臉
  • 腼脸 简体中文 tranditional chinese腼脸
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • shameless
  • vô liêm sỉ
靦臉 腼脸 phát âm tiếng Việt:
  • [tian3 lian3]

Giải thích tiếng Anh
  • shameless
  • brazen