中文 Chinese Trung Quốc
  • 非歐幾何 繁體中文 tranditional chinese非歐幾何
  • 非欧几何 简体中文 tranditional chinese非欧几何
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hình học phi Euclid
非歐幾何 非欧几何 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 ou1 ji3 he2]

Giải thích tiếng Anh
  • non-Euclidean geometry