中文 Chinese Trung Quốc
  • 非正式 繁體中文 tranditional chinese非正式
  • 非正式 简体中文 tranditional chinese非正式
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không chính thức
  • không chính thức
非正式 非正式 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 zheng4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • unofficial
  • informal