中文 Chinese Trung Quốc
  • 靛花 繁體中文 tranditional chinese靛花
  • 靛花 简体中文 tranditional chinese靛花
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chàm
靛花 靛花 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 hua1]

Giải thích tiếng Anh
  • indigo