中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜婚 繁體中文 tranditional chinese雜婚
  • 杂婚 简体中文 tranditional chinese杂婚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cuộc hôn nhân hỗn hợp
雜婚 杂婚 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 hun1]

Giải thích tiếng Anh
  • mixed marriage