中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜居地區 繁體中文 tranditional chinese雜居地區
  • 杂居地区 简体中文 tranditional chinese杂居地区
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khu vực cư hỗn hợp
雜居地區 杂居地区 phát âm tiếng Việt:
  • [za2 ju1 di4 qu1]

Giải thích tiếng Anh
  • area of mixed habitation