中文 Chinese Trung Quốc
  • 雜 繁體中文 tranditional chinese
  • 杂 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hỗn hợp
  • linh tinh
  • khác nhau
  • kết hợp
雜 杂 phát âm tiếng Việt:
  • [za2]

Giải thích tiếng Anh
  • mixed
  • miscellaneous
  • various
  • to mix