中文 Chinese Trung Quốc
  • 青浦 繁體中文 tranditional chinese青浦
  • 青浦 简体中文 tranditional chinese青浦
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Huyện Thượng Hải ngoại ô thanh phố
青浦 青浦 phát âm tiếng Việt:
  • [Qing1 pu3]

Giải thích tiếng Anh
  • Qingpu suburban district of Shanghai