中文 Chinese Trung Quốc
  • 青光眼 繁體中文 tranditional chinese青光眼
  • 青光眼 简体中文 tranditional chinese青光眼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bệnh tăng nhãn áp
青光眼 青光眼 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 guang1 yan3]

Giải thích tiếng Anh
  • glaucoma