中文 Chinese Trung Quốc
  • 青 繁體中文 tranditional chinese
  • 青 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Abbr cho 青海 [Qing1 hai3], tỉnh Thanh Hải
  • màu sắc của thiên nhiên
  • màu xanh lá cây hoặc xanh
  • xanh đen
  • thanh thiếu niên
  • trẻ (số người)
青 青 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1]

Giải thích tiếng Anh
  • nature's color
  • green or blue
  • greenish black
  • youth
  • young (of people)