中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈魂深處 繁體中文 tranditional chinese靈魂深處
  • 灵魂深处 简体中文 tranditional chinese灵魂深处
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trong chiều sâu của một linh hồn
靈魂深處 灵魂深处 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 hun2 shen1 chu4]

Giải thích tiếng Anh
  • in the depth of one's soul