中文 Chinese Trung Quốc
  • 靉 繁體中文 tranditional chinese
  • 叆 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sương mù
  • bầu trời mây
  • tối
  • che khuất
靉 叆 phát âm tiếng Việt:
  • [ai4]

Giải thích tiếng Anh
  • misty
  • cloudy sky
  • dark
  • obscure