中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈敏度 繁體中文 tranditional chinese靈敏度
  • 灵敏度 简体中文 tranditional chinese灵敏度
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhạy cảm (mức độ)
靈敏度 灵敏度 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 min3 du4]

Giải thích tiếng Anh
  • (level of) sensitivity