中文 Chinese Trung Quốc
  • 露天堆棧 繁體中文 tranditional chinese露天堆棧
  • 露天堆栈 简体中文 tranditional chinese露天堆栈
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kho ngoài trời
  • kho ngoài trời
露天堆棧 露天堆栈 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 tian1 dui1 zhan4]

Giải thích tiếng Anh
  • open-air repository
  • open-air depot