中文 Chinese Trung Quốc
  • 露天大戲院 繁體中文 tranditional chinese露天大戲院
  • 露天大戏院 简体中文 tranditional chinese露天大戏院
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngoài trời amphitheater
露天大戲院 露天大戏院 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 tian1 da4 xi4 yuan4]

Giải thích tiếng Anh
  • open-air amphitheater