中文 Chinese Trung Quốc
  • 電離輻射 繁體中文 tranditional chinese電離輻射
  • 电离辐射 简体中文 tranditional chinese电离辐射
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bức xạ ion hóa
  • bức xạ hạt nhân
電離輻射 电离辐射 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 li2 fu2 she4]

Giải thích tiếng Anh
  • ionization radiation
  • nuclear radiation