中文 Chinese Trung Quốc
  • 電離層 繁體中文 tranditional chinese電離層
  • 电离层 简体中文 tranditional chinese电离层
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tầng điện ly
電離層 电离层 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 li2 ceng2]

Giải thích tiếng Anh
  • ionosphere