中文 Chinese Trung Quốc
  • 電磁兼容性 繁體中文 tranditional chinese電磁兼容性
  • 电磁兼容性 简体中文 tranditional chinese电磁兼容性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • höôùng daãn töông thích
電磁兼容性 电磁兼容性 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 ci2 jian1 rong2 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • electromagnetic compatibility