中文 Chinese Trung Quốc
  • 電功率 繁體中文 tranditional chinese電功率
  • 电功率 简体中文 tranditional chinese电功率
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điện năng (đo bằng watt)
電功率 电功率 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 gong1 lu:4]

Giải thích tiếng Anh
  • electric power (measured in watts)