中文 Chinese Trung Quốc
  • 電力機車 繁體中文 tranditional chinese電力機車
  • 电力机车 简体中文 tranditional chinese电力机车
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đầu máy điện
電力機車 电力机车 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 li4 ji1 che1]

Giải thích tiếng Anh
  • electric locomotive