中文 Chinese Trung Quốc
  • 電動玩具 繁體中文 tranditional chinese電動玩具
  • 电动玩具 简体中文 tranditional chinese电动玩具
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đồ chơi pin
  • Trò chơi điện tử (Tw)
  • trò chơi máy tính
電動玩具 电动玩具 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 dong4 wan2 ju4]

Giải thích tiếng Anh
  • battery-powered toy
  • (Tw) video game
  • computer game