中文 Chinese Trung Quốc
  • 零點 繁體中文 tranditional chinese零點
  • 零点 简体中文 tranditional chinese零点
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không (toán học).
零點 零点 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 dian3]

Giải thích tiếng Anh
  • zero (math.)