中文 Chinese Trung Quốc
  • 零點五 繁體中文 tranditional chinese零點五
  • 零点五 简体中文 tranditional chinese零点五
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • 0 điểm 5, 0,5
  • một nửa
零點五 零点五 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 dian3 wu3]

Giải thích tiếng Anh
  • zero point five, 0.5
  • one half